Chuyên khảo văn hóa & du lịch Cà Mau – Bạc Liêu – Miền Tây

Dạ cổ hoài lang của nhạc sĩ Cao Văn Lầu và dòng chảy đờn ca tài tử Bạc Liêu – Cà Mau

Tác giả: Anh Bì (Mr. Bi) • • 9 phút đọc
Tóm tắt nhanh dành cho du khách

Bản 'Dạ cổ hoài lang' do nhạc sĩ Cao Văn Lầu (Sáu Lầu, 1892–1976) sáng tác năm 1919 tại Bạc Liêu gồm 20 câu nhịp đôi là dấu mốc lịch sử khai sinh bài vọng cổ — linh hồn của sân khấu cải lương và nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ (được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào ngày 05/12/2013) [1, 2].

Mục lục bài viết

1. Nhạc sĩ Cao Văn Lầu và sự ra đời của bản Dạ cổ hoài lang năm 1919

Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và nhạc sĩ Cao Văn Lầu tại Bạc Liêu
Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và nhạc sĩ Cao Văn Lầu tại Bạc Liêu. (Nguồn ảnh: Wikimedia Commons / Bùi Thụy Đào Nguyên, CC BY-SA 3.0)

Nhạc sĩ Cao Văn Lầu (1892–1976, tên thường gọi là Sáu Lầu) sinh tại tỉnh Long An nhưng theo gia đình về định cư và gắn bó trọn đời tại vùng đất Bạc Liêu [1]. Được thụ giáo nhạc lễ và đờn ca tài tử từ nghệ nhân Lê Tài Khị (Nhạc Khị), ông Sáu Lầu sớm tinh thông nhiều nhạc cụ cổ truyền như đàn kìm, đàn cò, đàn tranh và trống lễ.

Vào năm 1919, từ nỗi niềm riêng trong hoàn cảnh gia đình buộc phải chia xa người vợ hiền là bà Trần Thị Tấn (do định kiến phong kiến sau ba năm chung sống chưa có con, dù sau đó hai ông bà đã đoàn tụ và sinh được sáu người con), kết hợp cùng sự trăn trở sáng tạo của nhóm tài tử Bạc Liêu trên nền điệu Hành vân và Xuân nữ, ông đã viết nên bản 'Dạ cổ hoài lang' (Đêm khuya nghe tiếng trống nhớ chồng) gồm 20 câu nhịp đôi [1]. Từ cấu trúc nhịp đôi ban đầu, qua sự phát triển của các thế hệ nghệ nhân miền Tây, bản nhạc đã mở rộng lên nhịp 4, nhịp 8, nhịp 16, nhịp 32 và nhịp 64 để trở thành bài vọng cổ trụ cột của nghệ thuật cải lương Nam Bộ.

2. Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và Nhà hát Ba Nón Lá tại Bạc Liêu

Nhà hát Cao Văn Lầu
Nhà hát Cao Văn Lầu (kiến trúc Ba Nón Lá) tại quảng trường Hùng Vương, thành phố Bạc Liêu. (Nguồn ảnh: Wikimedia Commons / Huỳnh Hoàng Nhật Duy, CC BY-SA 4.0)

Để tôn vinh công lao của cố nhạc sĩ và các bậc tiền hiền cổ nhạc phương Nam, Khu lưu niệm nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ và nhạc sĩ Cao Văn Lầu được xây dựng trên diện tích hơn 12.000 m² tại khóm 1, phường 2, thành phố Bạc Liêu (được xếp hạng Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia năm 1997 và mở rộng năm 2014) [2]. Tại đây, du khách được chiêm ngưỡng đài nguyệt cầm khắc họa cây đàn kìm vươn cao, vườn tượng 12 nhạc cụ dân tộc bằng đá xanh, khu mộ phần của nhạc sĩ Cao Văn Lầu cùng phòng trưng bày bản gốc lời bài ca 20 câu Dạ cổ hoài lang.

Cách khu lưu niệm không xa, tại quảng trường Hùng Vương, công trình Nhà hát Cao Văn Lầu với kiến trúc ba chiếc nón lá đan xen hướng về phía mặt trời và biểu tượng cây đàn kìm bên hồ sen tạo thành điểm nhấn kiến trúc văn hóa đương đại tiêu biểu của vùng bán đảo Cà Mau – Bạc Liêu [2].

3. Sức sống đờn ca tài tử trên sông nước Cà Mau và trải nghiệm tại Bà Ngoại Homestay

Ban nhạc Đờn ca tài tử Nam Bộ truyền thống với đàn kìm, đàn cò, đàn tranh — Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại
Ban nhạc Đờn ca tài tử Nam Bộ truyền thống với đàn kìm, đàn cò, đàn tranh — Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. (Nguồn ảnh: Wikimedia Commons / Tư liệu lịch sử, Public Domain)

Cùng với Bạc Liêu, vùng đất Cà Mau là một trong những cái nôi nuôi dưỡng phong trào Đờn ca tài tử Nam Bộ sôi nổi nhất với hàng trăm câu lạc bộ sinh hoạt thường xuyên tại khắp các ấp, xã từ U Minh Hạ, Trần Văn Thời đến Năm Căn, Ngọc Hiển [3]. Khác với nhạc thính phòng trang trọng, đờn ca tài tử ở Cà Mau mang hơi thở mộc mạc của đất rừng phương Nam: tiếng đàn kìm, đàn sến, đàn bầu ngân vang ngay trên chiếc chiếu lác trải trước hiên nhà lá hay trên mũi xuồng ba lá xuôi dòng kênh sau giờ gác kèo ong, dỡ chà bắt cá.

Khi lưu trú tại Bà Ngoại Homestay Cà Mau, du khách có thể đăng ký buổi giao lưu đờn ca tài tử ấm cúng bên mâm cơm miệt vườn, cùng lắng nghe các nghệ nhân địa phương ca trọn vẹn 20 câu Dạ cổ hoài lang nguyên bản và những câu vọng cổ ngọt ngào ca ngợi tình đất, tình người Cà Mau – Bạc Liêu [3].

4. Lịch sử phát triển của bản Dạ cổ hoài lang và hệ thống bài bản Đờn ca tài tử

Giai đoạn / Nhóm bài bảnĐặc điểm âm nhạcSố câu / Cấu trúc nhịpÝ nghĩa trong nghệ thuật Nam Bộ
Dạ cổ hoài lang nguyên bản (1919)Nhạc sĩ Cao Văn Lầu sáng tác tại Bạc Liêu20 câu, nhịp 2 (nhịp đôi)Tác phẩm gốc đặt nền móng cho bài vọng cổ
Vọng cổ nhịp 4 – nhịp 8 (1924–1935)Các nghệ nhân Bạc Liêu – miền Tây mở rộng nhịp20 câu hoặc 6 câu, nhịp 4 và nhịp 8Đưa vào sân khấu ca ra bộ và cải lương thời kỳ đầu
Vọng cổ nhịp 16 – 32 – 64 (từ 1938)Phát triển độ ngân nga, luyến láy sâu lắngThường ca 6 câu (câu 1, 2, 5, 6)Trở thành bài ca vua trên sân khấu cải lương và sinh hoạt tài tử
20 bài bản Tổ Đờn ca tài tử3 Nam, 6 Bắc, 4 Oán, 7 bài lớn (Nhất lý)Hệ thống lòng bản cố địnhNền tảng cốt lõi được UNESCO công nhận Di sản nhân loại năm 2013

Tài liệu và nguồn tham khảo chính thống

  • [1] Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Hồ sơ quốc gia Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ trình UNESCO và Quyết định xếp hạng Di tích Khu lưu niệm nhạc sĩ Cao Văn Lầu.
  • [2] UNESCO (unesco.org): Art of Đờn ca tài tử music and song in southern Viet Nam — Representative List of the Intangible Cultural Heritage of Humanity (2013).
  • [3] Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Cà Mau: Phong trào bảo tồn và phát huy giá trị nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ tại tỉnh Cà Mau.
Trải nghiệm bản địa Cà Mau

Khám phá Cà Mau – Bạc Liêu cùng người bản xứ

Muốn kết hợp hành trình Bạc Liêu – Đất Mũi Cà Mau thuận tiện nhất, thưởng thức hải sản tươi sống tại vuông và nghỉ đêm tại không gian nhà lá sinh thái mát lành? Hãy liên hệ ngay với Anh Bì để được tư vấn lịch trình chi tiết.

Quay lại trang cẩm nang du lịch